laurus nobilis

laurus nobilis

A sprig of Laurus nobilis rests beside a chef's cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nguyệt quế: "laurus nobilis" tên khoa học của một loại cây thường xanh nhỏ nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Cây này thơm, bóng loáng, thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn. Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, của cây được dùng để tạo vòng nguyệt quế trao cho người chiến thắng.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã dùng tươi của cây nguyệt quế để tạo hương vị cho món súp.)
  • (Ở Hy Lạp cổ đại, một vòng nguyệt quế làm từ cây nguyệt quế được trao cho các nhàđịch Olympic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laurus nobilis" trong ẩm thực: của cây này (thường gọi là nguyệt quế) được dùng khô hoặc tươi để tạo hương thơm cho các món hầm, súp, nước sốt. thường được lấy ra trước khi ăn kết cấu cứng.

    • Add a few leaves of laurus nobilis to the stew for an earthy flavor. (Thêm vài nguyệt quế vào món hầm để hương vị đất.)
  • "laurus nobilis" trong biểu tượng: Cây này tượng trưng cho chiến thắng, vinh quang thành tựu, thường xuất hiện trong các biểu tượng học thuật hoặc quân sự.

    • The laurel wreath made from laurus nobilis is a symbol of academic achievement. (Vòng nguyệt quế làm từ cây nguyệt quế biểu tượng của thành tựu học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyệt quế (n): tên thông thường của "laurus nobilis" trong tiếng Việt.

    • Cây nguyệt quế được trồng phổ biếncác vùng ôn đới. (Cây nguyệt quế được trồng phổ biếncác vùng ôn đới.)
  • nguyệt quế (n): của cây "laurus nobilis", dùng làm gia vị.

    • nguyệt quế khô mùi thơm nồng. ( nguyệt quế khô mùi thơm nồng.)
  • Vòng nguyệt quế (n): vòng làm từ "laurus nobilis", tượng trưng cho chiến thắng.

    • Nhà thơ được trao vòng nguyệt quế tác phẩm xuất sắc. (Nhà thơ được trao vòng nguyệt quế tác phẩm xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây nguyệt quế: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Bay leaf (trong tiếng Anh): nguyệt quế, dùng trong nấu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "laurus nobilis" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "Rest on one's laurels": nghỉ ngơi trên vinh quang (dựa vào thành công đã đạt được không cố gắng thêm).

    • After winning the championship, he rested on his laurels and stopped training. (Sau khi vô địch, anh ấy nghỉ ngơi trên vinh quang ngừng tập luyện.)
  • "Look to one's laurels": cẩn thận để bảo vệ danh tiếng hoặc vị trí của mình.

    • The new competitor made him look to his laurels. (Đối thủ mới khiến anh ấy phải cẩn thận bảo vệ danh tiếng của mình.)